tobacco mosaic virus
A scientist examines a tobacco leaf infected with tobacco mosaic virus under a laboratory light.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Virus khảm thuốc lá: "tobacco mosaic virus" là một loại virus thực vật được nghiên cứu rộng rãi, gây ra bệnh khảm trên cây thuốc lá. Đây là virus đầu tiên được phát hiện (vào năm 1892) và có cấu trúc đơn giản gồm RNA và protein.
- Tác nhân gây bệnh: Trong nông nghiệp, thuật ngữ này chỉ loại virus lây nhiễm chủ yếu qua tiếp xúc cơ học hoặc qua côn trùng, làm lá cây bị đốm vàng, xoăn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Virus khảm thuốc lá là virus đầu tiên từng được xác định trong lịch sử.)
- (Các nhà khoa học sử dụng virus khảm thuốc lá như một mô hình để nghiên cứu sự nhân lên của virus.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be infected with tobacco mosaic virus": bị nhiễm virus khảm thuốc lá.
- Many tobacco plants in the field are infected with tobacco mosaic virus. (Nhiều cây thuốc lá trên cánh đồng bị nhiễm virus khảm thuốc lá.)
"tobacco mosaic virus in biotechnology": ứng dụng virus khảm thuốc lá trong công nghệ sinh học.
- Tobacco mosaic virus is used as a vector for gene expression in plants. (Virus khảm thuốc lá được sử dụng như một vector để biểu hiện gen ở thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
TMV (viết tắt): dạng rút gọn của "tobacco mosaic virus".
- TMV is a well-studied plant pathogen. (TMV là một mầm bệnh thực vật được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Mosaic virus (danh từ): virus gây bệnh khảm nói chung (không chỉ riêng thuốc lá).
- Cucumber mosaic virus is another example of a mosaic virus. (Virus khảm dưa chuột là một ví dụ khác về virus khảm.)
Từ đồng nghĩa
- Plant virus: virus thực vật (dùng chung cho các loại virus lây nhiễm thực vật).
- Pathogen: mầm bệnh (chỉ bất kỳ tác nhân gây bệnh nào, bao gồm virus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Spread through: lây lan qua.
- The tobacco mosaic virus spreads through contaminated tools. (Virus khảm thuốc lá lây lan qua các dụng cụ bị nhiễm.)
Infect with: lây nhiễm cho.
- Farmers must avoid infecting healthy plants with tobacco mosaic virus. (Nông dân phải tránh lây nhiễm virus khảm thuốc lá cho cây khỏe mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "The first of its kind": cái đầu tiên trong loại của nó (ám chỉ virus khảm thuốc lá là virus đầu tiên được phát hiện).
- Tobacco mosaic virus was the first of its kind to be discovered. (Virus khảm thuốc lá là cái đầu tiên trong loại của nó được phát hiện.)